tương tri

Học thuật
Thân thiện
tương tri

Hai người bạn tương tri, không cần nói nhiều cũng hiểu ý nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết nhau, hiểu nhau thấu đáo: Chỉ trạng thái hai hoặc nhiều người hiểu lòng dạ, suy nghĩ tình cảm của nhau một cách sâu sắc.
    • Chỉ mối quan hệ bạn thân thiết, tri kỷ: Dùng để nói về những người bạn thân thiết, hiểu nhau đến mức độ cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mấy lời tâm phúc ruột rà, Tương tri dường ấy mới tương tri. (Những lời tâm tình ruột thịt, hiểu nhau đến thế mới thực hiểu nhau.)
    • Họ đôi bạn tương tri, chẳng cần nói nhiều cũng hiểu ý nhau. (Họ đôi bạn tri kỷ, chẳng cần nói nhiều cũng hiểu ý nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bạn tương tri": Cụm danh từ chỉ người bạn thân thiết, tri âm tri kỷ.
    • Trong đời, ai cũng mong được một người bạn tương tri. (Trong đời, ai cũng mong được một người bạn tri kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tri kỷ (danh từ): Người bạn hiểu mình rất .
  • Tương thân tương ái (thành ngữ): Yêu thương, đùm bọc lẫn nhau.
  • Tâm giao (danh từ): Sự giao cảm, hiểu nhau về mặt tinh thần, tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Hiểu nhau: Nhận thức về nhau.
  • Thấu hiểu: Hiểu một cách thấu đáo, sâu sắc.
  • Tri âm: Chỉ người bạn hiểu tâm tư, tiếng lòng của mình (thường xuất phát từ ý "biết tiếng đàn").
Lưu ý về từ vựng
  • Từ Hán Việt: "Tương tri" từ Hán Việt, trong đó "tương" có nghĩacùng nhau, lẫn nhau; "tri" có nghĩabiết, hiểu.
  • Phong cách: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong văn chương hoặc để diễn đạt một mức độ thân thiết, hiểu biết lẫn nhau rất cao, sâu sắc.
tương tri

Hai người bạn tương tri, không cần nói nhiều cũng hiểu ý nhau.

  1. t. 1. Biết nhau, biết bụng nhau: Mấy lời tâm phúc ruột rà, Tương tri dường ấy mới tương tri (K). 2. Nói bạn thân thiết: Bạn tương tri.